Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp châu Á

Mùa 2027Vòng 1/3Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Qatar (2 lần)cập nhật 13:01 05/06/2026

BXH Cúp châu Á mùa 2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Tajikistan đang dẫn đầu Cúp châu Á với 14 điểm sau 6 trận, bằng điểm Philippines; thắng 0/1 trận gần nhất, vòng tới gặp Iraq.

Bảng xếp hạng Cúp châu Á 2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tajikistan 6420 14–3+1114 H
2 Philippines 6420 16–6+1014 H
3 Maldives 6105 3–13-103 T
4 Đông Timor 6105 4–15-113 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yemen 6420 20–1+1914 T
2 Lebanon 6411 14–2+1213 B
3 Bhutan 6114 4–16-124 T
4 Brunei 6105 3–22-193 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Singapore 6420 8–4+414 T
2 Hồng Kông 6222 8–808 B
3 Bangladesh 6123 6–8-25 B
4 Ấn Độ 6123 4–6-25 T
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thái Lan 6501 16–5+1115 T
2 Turkmenistan 6402 11–7+412 B
3 Sri Lanka 6303 8–9-19 T
4 Đài Loan 6006 5–19-140 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Syria 6600 21–2+1918 T
2 Myanmar 6402 8–11-312 TT
3 Afghanistan 6024 4–11-72 BB
4 Pakistan 6024 2–11-92 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Việt Nam 6600 17–2+1518 T
2 Malaysia 6303 10–1009 B
3 Lào 6204 4–16-126 T
4 Nepal 6105 5–8-33 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kuwait 0000 0–000
2 Oman 0000 0–000
3 Palestine 0000 0–000
4 Ả Rập Xê Út 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bahrain 0000 0–000
2 Uzbekistan 0000 0–000
3 Triều Tiên 0000 0–000
4 Jordan 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Syria 0000 0–000
2 IR Iran 0000 0–000
3 Kyrgyzstan 0000 0–000
4 Trung Quốc 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Singapore 0000 0–000
2 Tajikistan 0000 0–000
3 Úc 0000 0–000
4 Iraq 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yemen 0000 0–000
2 Việt Nam 0000 0–000
3 Hàn Quốc 0000 0–000
4 UAE 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thái Lan 0000 0–000
2 Nhật Bản 0000 0–000
3 Qatar 0000 0–000
4 Indonesia 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Groups · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:01 05/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Palestine 0000 0–000
2 Triều Tiên 0000 0–000
3 Kyrgyzstan 0000 0–000
4 Úc 0000 0–000
5 Hàn Quốc 0000 0–000
6 Qatar 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tajikistan00-0-00–0000-0-00–00
2Philippines00-0-00–0000-0-00–00
3Maldives00-0-00–0000-0-00–00
4Đông Timor00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tajikistan6100%100%0%0%2.00
2Philippines6100%100%0%0%2.00
3Maldives6100%100%100%0%3.00
4Đông Timor6100%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yemen00-0-00–0000-0-00–00
2Lebanon00-0-00–0000-0-00–00
3Bhutan00-0-00–0000-0-00–00
4Brunei00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yemen60%100%0%0%2.00
2Lebanon60%100%0%0%2.00
3Bhutan6100%100%100%0%3.00
4Brunei6100%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Singapore00-0-00–0000-0-00–00
2Hồng Kông00-0-00–0000-0-00–00
3Bangladesh00-0-00–0000-0-00–00
4Ấn Độ00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Singapore60%0%0%0%1.00
2Hồng Kông6100%100%100%0%3.00
3Bangladesh60%0%0%0%1.00
4Ấn Độ6100%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thái Lan00-0-00–0000-0-00–00
2Turkmenistan00-0-00–0000-0-00–00
3Sri Lanka00-0-00–0000-0-00–00
4Đài Loan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thái Lan6100%100%100%0%3.00
2Turkmenistan6100%100%100%0%3.00
3Sri Lanka6100%100%100%100%4.00
4Đài Loan6100%100%100%100%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Syria00-0-00–0000-0-00–00
2Myanmar00-0-00–0000-0-00–00
3Afghanistan00-0-00–0000-0-00–00
4Pakistan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Syria6100%100%100%100%6.00
2Myanmar6100%100%100%0%3.00
3Afghanistan6100%100%100%50%4.50
4Pakistan6100%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Việt Nam00-0-00–0000-0-00–00
2Malaysia00-0-00–0000-0-00–00
3Lào00-0-00–0000-0-00–00
4Nepal00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Việt Nam6100%100%100%100%4.00
2Malaysia6100%100%100%100%4.00
3Lào60%0%0%0%1.00
4Nepal60%0%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kuwait00-0-00–0000-0-00–00
2Oman00-0-00–0000-0-00–00
3Palestine00-0-00–0000-0-00–00
4Ả Rập Xê Út00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kuwait00%0%0%0%0.00
2Oman00%0%0%0%0.00
3Palestine00%0%0%0%0.00
4Ả Rập Xê Út00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bahrain00-0-00–0000-0-00–00
2Uzbekistan00-0-00–0000-0-00–00
3Triều Tiên00-0-00–0000-0-00–00
4Jordan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bahrain00%0%0%0%0.00
2Uzbekistan00%0%0%0%0.00
3Triều Tiên00%0%0%0%0.00
4Jordan00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Syria00-0-00–0000-0-00–00
2IR Iran00-0-00–0000-0-00–00
3Kyrgyzstan00-0-00–0000-0-00–00
4Trung Quốc00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Syria00%0%0%0%0.00
2IR Iran00%0%0%0%0.00
3Kyrgyzstan00%0%0%0%0.00
4Trung Quốc00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Singapore00-0-00–0000-0-00–00
2Tajikistan00-0-00–0000-0-00–00
3Úc00-0-00–0000-0-00–00
4Iraq00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Singapore00%0%0%0%0.00
2Tajikistan00%0%0%0%0.00
3Úc00%0%0%0%0.00
4Iraq00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yemen00-0-00–0000-0-00–00
2Việt Nam00-0-00–0000-0-00–00
3Hàn Quốc00-0-00–0000-0-00–00
4UAE00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yemen00%0%0%0%0.00
2Việt Nam00%0%0%0%0.00
3Hàn Quốc00%0%0%0%0.00
4UAE00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thái Lan00-0-00–0000-0-00–00
2Nhật Bản00-0-00–0000-0-00–00
3Qatar00-0-00–0000-0-00–00
4Indonesia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thái Lan00%0%0%0%0.00
2Nhật Bản00%0%0%0%0.00
3Qatar00%0%0%0%0.00
4Indonesia00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Groups
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Palestine00-0-00–0000-0-00–00
2Triều Tiên00-0-00–0000-0-00–00
3Kyrgyzstan00-0-00–0000-0-00–00
4Úc00-0-00–0000-0-00–00
5Hàn Quốc00-0-00–0000-0-00–00
6Qatar00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Groups
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Palestine00%0%0%0%0.00
2Triều Tiên00%0%0%0%0.00
3Kyrgyzstan00%0%0%0%0.00
4Úc00%0%0%0%0.00
5Hàn Quốc00%0%0%0%0.00
6Qatar00%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Đông Timor với 3 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 2.85 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp châu Á?
Tajikistan dẫn đầu Cúp châu Á 2027 với 14 điểm sau 6 trận (4 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +11), hơn Philippines xếp thứ hai 0 điểm.
Cúp châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp châu Á ghi tổng cộng 37 bàn, trung bình 3,08 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Philippines (16 bàn).
Vua phá lưới Cúp châu Á hiện tại là ai?
Nasser Al-Gahwashi (Yemen) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp châu Á 2027 với 10 bàn; xếp sau là Bjorn Martin Kristensen (Philippines) với 8 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp châu Á diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp châu Á là Ả Rập Xê Út vs Palestine lúc 00:00 ngày 08/01/2027 (Vòng 1); ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch Cúp châu Á là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp châu Á là Qatar (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Nhật Bản với 4 lần.
Cúp châu Á đang đá đến vòng mấy?
Cúp châu Á 2027 đang ở vòng 1 trên tổng 3 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com