
Asiad
Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U23 Hàn Quốc (6 lần)cập nhật 19:18 25/09/2026
U23 Nhật Bản đang dẫn đầu Asiad với 9 điểm sau 3 trận, hơn U23 Thái 3 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Asiad 2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U23 Nhật Bản | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U23 Thái | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U23 Kyrgyzstan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U23 Hồng Kông | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U23 Nhật Bản | 3 | 0% | 100% | 66% | 33% | 4.00 |
|---|
| 2 | U23 Thái | 3 | 66% | 100% | 100% | 66% | 4.67 |
|---|
| 3 | U23 Kyrgyzstan | 3 | 33% | 100% | 100% | 100% | 5.33 |
|---|
| 4 | U23 Hồng Kông | 3 | 33% | 100% | 66% | 66% | 4.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U23 Trung Quốc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U23 Triều Tiên | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U23 Iran | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U23 UAE | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U23 Trung Quốc | 3 | 33% | 33% | 33% | 0% | 1.00 |
|---|
| 2 | U23 Triều Tiên | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 2.67 |
|---|
| 3 | U23 Iran | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.00 |
|---|
| 4 | U23 UAE | 3 | 33% | 33% | 33% | 33% | 1.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U23 Uzbekistan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U23 Việt | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U23 Philippines | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U23 Kuwait | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U23 Uzbekistan | 3 | 33% | 100% | 33% | 33% | 3.33 |
|---|
| 2 | U23 Việt | 3 | 33% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 3 | U23 Philippines | 3 | 66% | 100% | 66% | 33% | 3.67 |
|---|
| 4 | U23 Kuwait | 3 | 66% | 100% | 33% | 0% | 2.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U23 Hàn Quốc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U23 Ả Rập Xê Út | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U23 Qatar | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U23 Hàn Quốc | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
| 2 | U23 Ả Rập Xê Út | 2 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 3 | U23 Qatar | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
Đội cuối bảng là U23 Hồng Kông với 0 điểm, hiệu số -10.
Toàn giải trung bình 3.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Asiad?
- U23 Nhật Bản dẫn đầu Asiad 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +12), hơn U23 Thái xếp thứ hai 3 điểm.
- Asiad mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Asiad ghi tổng cộng 27 bàn, trung bình 4,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U23 Nhật Bản (12 bàn).
- Vua phá lưới Asiad hiện tại là ai?
- Eom Ji-Sung (U23 Hàn Quốc) dẫn đầu danh sách ghi bàn Asiad 2026 với 4 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Sardorbek Bakhromov (U23 Uzbekistan) với 4 bàn.
- Đương kim vô địch Asiad là đội nào?
- Đương kim vô địch Asiad là U23 Hàn Quốc (6 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U23 Hàn Quốc với 6 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).