
U23 UAE
United Arab EmiratesHLV Igor BiscanGiá trị 3,8 triệu €
Phong độ: HHBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình U23 UAE
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | ARE | — | — | |
| 17 | Thủ môn | 20 | ARE | 190 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 22 | ARE | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | ARE | 169 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | ARE | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | ARE | 179 cm | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | ARE | 185 cm | — | |
| 7 | Hậu vệ | 21 | ARE | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 25 | ARE | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | ARE | 184 cm | — | |
| 18 | Hậu vệ | 21 | ARE | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 21 | ARE | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | ARE | 176 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | ARE | 165 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | ARE | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | ARE | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 21 | ARE | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 23 | ARE | 182 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | ARE | 174 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 28 | ARE | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 21 | ARE | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | ARE | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | ARE | 175 cm | 75 nghìn € |