
Khamis Al-Mansoori là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
726Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 394 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 41% | 0 | 0 | 6,54 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 33% | 2 | 0 | 6,37 |
| Asiad | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/155 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/5 | — | 6,14 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/11 | V | 6,29 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 0/1 | V | 6,45 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 2 | 3/5 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 5/13 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 3/5 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,74 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/7 | — | 5,61 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 07/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/11/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực46