Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mackenzie Hunt

Baniyas ClubHậu vệARE
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Mackenzie Hunt là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Baniyas Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
950Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
950Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—665350028288%47%007,02
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—211450001184%36%006,78
Asiad2026—3327010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/269 (88%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
10/20 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/25 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/70 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mackenzie Hunt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-2860011335/3904/5—7,16
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 0-1550000013/1913/8—6,65
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Wahda(UAE)T 3-1900011246/5111/3—6,90
11/09/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 0-0900020337/4402/5—6,55
05/09/2026VĐQG UAEvs HattaB 0-1900030553/6002/6—7,02
30/08/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 1-2900110247/5111/8—7,66
23/08/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedB 2-3890100348/5536/8—7,27
16/08/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 2-4900011018/2002/4—6,48
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 1-4450010025/2612/2—6,16
10/05/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliH 2-2240000117/1900/4—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202322200 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
29/06/202523250 nghìn €
27/11/202524200 nghìn €
25/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2025Fleetwood TownBaniyas ClubChuyển nhượng—
03/07/2024Everton U23Fleetwood TownChuyển nhượng—
30/06/2020Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Go-Pro Sports Football AcademyEverton FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Everton FC YouthGo-Pro Sports Football AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com