
U23 Tajikistan
TajikistanHLV Mubin ErgashevGiá trị 1,9 triệu €
Phong độ: TBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình U23 Tajikistan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | TJK | — | 125 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 20 | TJK | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 20 | TJK | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 18 | TJK | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 18 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | TJK | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 17 | TJK | 185 cm | — | |
| 12 | Hậu vệ | 21 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | TJK | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 20 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 20 | TJK | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | TJK | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | TJK | — | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | TJK | — | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | TJK | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 17 | TJK | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | TJK | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | — | TJK | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | — | TJK | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 20 | TJK | — | 50 nghìn € |