
U20 New Zealand
New ZealandHLV Jose FigueiraGiá trị 1,4 triệu €
Phong độ: TTHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình U20 New Zealand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | NZL | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 21 | NZL | 193 cm | 125 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 21 | NZL | 193 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | NZL | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | NZL | 198 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 21 | NZL | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | NZL | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 19 | NZL | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 21 | NZL | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 21 | NZL | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 18 | NZL | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | NZL | 193 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | NZL | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 20 | NZL | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 19 | NZL | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 19 | NZL | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Không rõ | 22 | NZL | 191 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Không rõ | 21 | NZL | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Không rõ | 20 | NZL | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Không rõ | 21 | NZL | 171 cm | — | |
| 19 | Không rõ | 21 | NZL | 177 cm | 150 nghìn € |