
Henry Gray là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
30%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 30% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/16 (12%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 5 | 6/20 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 12/32 | 0 | 1/1 | — | 5,61 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | 0/1 | — | 5,71 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/29 | 0 | — | V | 6,90 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,64 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 6 | 16/28 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2021 | 16 | 125 nghìn € |
| 05/05/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/03/2025 | 19 | — |
| 24/09/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Ipswich U21 | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Harrogate Town | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Ipswich U21 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2025 | Braintree Town | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 20/10/2025 | Ipswich U21 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Braintree Town | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Ipswich U21 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2024 | Chelmsford City | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 07/12/2023 | Ipswich U21 | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Waterside Karori AFC | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wellington Phoenix Reserve | Waterside Karori AFC | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2022 | Wellington Phoenix | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2021 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Lower Hutt City AFC | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2021 | Waterside Karori AFC | Lower Hutt City AFC | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Lower Hutt City AFC | Waterside Karori AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 158
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 352