Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Gray

Wellington PhoenixThủ mônNZL
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Henry Gray là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
30%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—119021130%—006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/20 (30%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/16 (12%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Gray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryT 2-1902156/200——6,50
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2dự bị000—0———
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-1dự bị000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0dự bị000—0———
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyB 1-29011212/3201/1—5,61
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversB 2-39030015/2800/1—5,71
03/04/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 3-19050012/290—V6,90
28/03/2026Hạng Tư Anhvs Notts CountyB 0-29041113/2201/1—6,82
21/03/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticB 0-19030027/330——6,64
18/03/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 3-09021616/2801/1—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2025: 10 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/202116125 nghìn €
05/05/202217100 nghìn €
26/06/202419100 nghìn €
17/03/202519—
24/09/20252010 nghìn €
16/12/202520100 nghìn €
14/05/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Ipswich U21Wellington PhoenixChuyển nhượng—
30/05/2026Harrogate TownIpswich U21Cho mượn—
11/01/2026Ipswich U21Harrogate TownChuyển nhượng—
23/10/2025Braintree TownIpswich U21Cho mượn—
20/10/2025Ipswich U21Braintree TownChuyển nhượng—
30/05/2025Braintree TownIpswich U21Cho mượn—
02/01/2025Ipswich U21Braintree TownChuyển nhượng—
09/04/2024Chelmsford CityIpswich U21Cho mượn—
07/12/2023Ipswich U21Chelmsford CityChuyển nhượng—
30/06/2023Waterside Karori AFCIpswich U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Wellington Phoenix ReserveWaterside Karori AFCChuyển nhượng—
22/05/2022Wellington PhoenixWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—
19/12/2021Wellington Phoenix ReserveWellington PhoenixChuyển nhượng—
31/10/2021Lower Hutt City AFCWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—
08/06/2021Waterside Karori AFCLower Hutt City AFCCho mượn—
28/02/2021Lower Hutt City AFCWaterside Karori AFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com