
U19 Séc (nữ)
Czech Republic
Phong độ: TTTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình U19 Séc (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 18 | — | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 18 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 20 | CZE | 161 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 18 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 18 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 19 | — | — | — |