
U19 Romania (nữ)
Romania
Phong độ: BHTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |