
U19 Lithuania
LithuaniaHLV Lukas ArtimaviciusGiá trị 125 nghìn €
Phong độ: BBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình U19 Lithuania
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | — | — | 100 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | — | — | — | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | LTU | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | LTU | — | 100 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | — | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | — | — | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | LTU | — | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | LTU | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Không rõ | 20 | — | — | — |