Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romualdas Jansonas

FC AroucaTiền đạoLTU
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Romualdas Jansonas là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FC Arouca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
European Baltic Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romualdas Jansonas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesB 0-312000003/400/2—6,30
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Barakaldo CFT 1-06000000/201/2——
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaB 0-15800000—0——6,50
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 HungaryB 1-2630042112/1403/6—6,47
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 0-328001002/402/4—6,30
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ MirandesB 0-226000005/503/5—6,10
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 1-17200000—0——6,50
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hà LanB 2-345000004/513/8—6,34
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MaltaH 1-114002001/30——6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202318100 nghìn €
28/11/202318300 nghìn €
18/06/202418275 nghìn €
28/11/202419500 nghìn €
12/06/202519700 nghìn €
17/12/202520400 nghìn €
28/06/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FC AroucaUD OurenseChuyển nhượng—
29/06/2026CF Os BelenensesFC AroucaCho mượn—
01/02/2026FC AroucaCF Os BelenensesChuyển nhượng—
29/08/2025Kauno ZalgirisFC AroucaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
04/02/2025FK Zalgiris VilniusKauno ZalgirisChuyển nhượng—
31/12/2022FK Zalgiris Vilnius BFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com