
Romualdas Jansonas là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hungary | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 3/5 | — | 6,10 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hà Lan | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/8 | — | 6,34 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Malta | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 18 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Arouca | UD Ourense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CF Os Belenenses | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Arouca | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Kauno Zalgiris | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 04/02/2025 | FK Zalgiris Vilnius | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Zalgiris Vilnius B | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực42