
U18 Thụy Sĩ
SwitzerlandHLV Massimo RizzoGiá trị 850 nghìn €
Phong độ: TBH
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U18 Thụy Sĩ
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 19 | — | — | 250 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 21 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 19 | SUI | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | SUI | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 19 | SUI | 187 cm | 5,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 19 | SUI | — | 300 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 20 | SUI | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 18 | SUI | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 19 | — | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 24 | Tiền vệ | 19 | SUI | — | 1,2 triệu € | |
| 26 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 19 | SUI | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | SUI | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 19 | SUI | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 25 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | 20 | — | — | — |