
U18 Thụy Sĩ
SwitzerlandHLV Massimo RizzoGiá trị 850 nghìn €
Phong độ: TBH
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 4 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lionel huwiler | Thủ môn | 19 |
| 12 | jan uebersax | Thủ môn | 19 |
| 21 | bennett hoch | Thủ môn | 19 |
| 2 | yannick niedermann | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Lazar Damnjanovic | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Gian Stork | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Andrej Vasovic | Hậu vệ | 19 |
| 17 | neil volken | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Arnis ademi | Hậu vệ | 20 |
| 6 | elio rufener | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Leart Kabashi | Tiền vệ | 18 |
| 10 | zidan tairi | Tiền vệ | 19 |
| 11 | mahar sajawal | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Eliano cassese | Tiền vệ | 19 |
| 24 | Mio Zimmermann | Tiền vệ | 19 |
| 26 | max corbon | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Enrique Marlon Aguilar | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Dion cakolli | Tiền đạo | 19 |
| 14 | Mardochée Miguel | Tiền đạo | 19 |
| 22 | luan campos | Tiền đạo | 19 |
| 25 | e etoski | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Stevan raicevic | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U18 Thụy Sĩ đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất U18 Thụy Sĩ 1 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thắng U18 Slovakia 1-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U18 Thụy Sĩ có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U18 Thụy Sĩ có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 19,2, tổng giá trị 850 nghìn €; đắt giá nhất là Andrej Vasovic (hậu vệ, 5,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U18 Thụy Sĩ?
- HLV trưởng là Massimo Rizzo (SUI, 52 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).