
U17 Estonia (nữ)
Estonia
Phong độ: HBTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U17 Estonia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 18 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 20 | — | — | — |