
Quần đảo Turks và Caicos
Turks and Caicos IslandsHLV Aaron LawrenceGiá trị 550 nghìn €
Phong độ: BTTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian turbyfield | Thủ môn | 23 |
| 13 | Samuel Harvey | Thủ môn | — |
| 18 | Edwin Garland | Thủ môn | — |
| 2 | Keniel Clervil | Hậu vệ | — |
| 3 | Steven Sessegnon | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Anthony Stewart | Hậu vệ | 34 |
| 15 | Sean Clare | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Mykerwens Varis | Hậu vệ | — |
| 5 | Kyle Belizaire | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Christopher Louisy | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Mackenson cadet | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Wepsdel Saintilus | Tiền vệ | — |
| 20 | John Robertson | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Idelin Gardiner | Tiền vệ | — |
| 23 | Callum Park | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Billy Forbes | Tiền đạo | 35 |
| 9 | Emmanuel Martin | Tiền đạo | 20 |
| 10 | dominic hutchinson | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Junior Paul | Tiền đạo | 25 |
| 12 | Schuyler Selver | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Quần đảo Turks và Caicos đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Quần đảo Turks và Caicos 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 07/10/2026 thua Montserrat 1-4 (Giải vô địch các quốc gia CONCACAF).
- Đội hình Quần đảo Turks và Caicos có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Quần đảo Turks và Caicos có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7, tổng giá trị 550 nghìn €; đắt giá nhất là Steven Sessegnon (hậu vệ, 250 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Quần đảo Turks và Caicos?
- HLV trưởng là Aaron Lawrence (JAM, 56 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:56 23/10/2026 (giờ Việt Nam).