
Quần đảo Turks và Caicos
Turks and Caicos IslandsHLV Aaron LawrenceGiá trị 550 nghìn €
Phong độ: BTTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Quần đảo Turks và Caicos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 13 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 18 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | ENG | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 34 | ENG | 183 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | ENG | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | — | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | — | 170 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 12 | Tiền đạo | 18 | — | — | — |