
Sean Clare là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 57% | 0 | 0 | 7,18 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 53% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/143 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/107 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/49 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Montserrat | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 2 | 8/10 | — | 7,10 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 33/45 | 2 | 4/7 | — | 7,50 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 5/6 | — | 7,80 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Montserrat | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 2/3 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 5/5 | — | 6,56 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 68/75 | 0 | 3/5 | — | 7,36 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 2/10 | — | 5,53 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/49 | 2 | 6/11 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực41