
Anthony Stewart
Hậu vệENG
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anthony Stewart là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Montserrat | B 1-4 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/3 | V | 6,30 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 0 | 8/8 | — | 7,30 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/29 | 1 | 6/9 | — | 7,60 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Montserrat | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/08/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/03/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/09/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/09/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Peterborough Sports | Bedford Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2025 | AFC Academy (Academy Jaguars) | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ebbsfleet United | AFC Academy (Academy Jaguars) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Free player | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aberdeen F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Milton Keynes Dons | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Aberdeen F.C. | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Milton Keynes Dons | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Aberdeen F.C. | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wycombe Wanderers | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Crewe Alexandra | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2015 | Wycombe Wanderers | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Crewe Alexandra | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 26/11/2014 | Wycombe Wanderers | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Wycombe Wanderers U18 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực46