
Steven Sessegnon là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Tiểu sử Steven Sessegnon
Steven Sessegnon là hậu vệ quốc tịch England, hiện khoác áo AFC Wimbledon và 26 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg và thi đấu bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 533 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16, trong đó 9 trận ở Hạng Ba Anh, 2 trận ở Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận ở Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,5 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Wigan Athletic đến AFC Wimbledon, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 356 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 33% | 1 | 0 | 6,10 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 42% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/125 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/12 | — | 5,38 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,16 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Montserrat | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 5/9 | Đ | 5,20 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 2/4 | — | 7,90 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/41 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Montserrat | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 1 | 1/5 | — | 6,13 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 1/3 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,3 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wigan Athletic | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Fulham | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Charlton Athletic | Fulham | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Fulham | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Plymouth Argyle | Fulham | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Fulham | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Bristol City | Fulham | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Fulham | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fulham U23 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fulham U18 | Fulham U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực38