
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình Torpedo Miass
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thủ môn | 35 | RUS | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 77 | Thủ môn | 23 | RUS | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | — | 179 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 19 | RUS | 193 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | RUS | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 22 | RUS | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 20 | RUS | 185 cm | — | |
| 61 | Hậu vệ | 23 | RUS | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | RUS | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 18 | RUS | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | RUS | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | RUS | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 34 | RUS | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 50 | Tiền vệ | 24 | RUS | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 38 | RUS | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | RUS | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 22 | RUS | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 44 | Tiền đạo | 21 | UKR | 192 cm | 125 nghìn € | |
| 46 | Tiền đạo | 25 | RUS | 176 cm | — | |
| 69 | Tiền đạo | 23 | RUS | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 20 | RUS | 185 cm | 25 nghìn € |