
Dmitriy Yugaldin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Miass.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
881Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 791 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/03/2024 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Kaluga | Torpedo Miass | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | FC Dinamo-Vologda | FC Kaluga | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Amkar Perm | FC Dinamo-Vologda | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Sokol Saratov | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Irtysh Omsk | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FC Irtysh Omsk | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Kuban Krasnodar | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Irtysh Omsk | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FC Irtysh Omsk | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Zenit St. Petersburg U17 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Akron Akademia Konoplev U16 | Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |