
Vladimir Uljanovskiy
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Vladimir Uljanovskiy là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Miass.
Tiểu sử Vladimir Uljanovskiy
Vladimir Uljanovskiy là tiền đạo người Russia hiện thi đấu cho Torpedo Miass, sinh ngày 20/01/2004 và 22 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận tại Cúp Nga với 90 phút. Giá trị thị trường 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và anh được chuyển đến Torpedo Miass từ FK Chelyabinsk vào 08/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | FK Chelyabinsk | Torpedo Miass | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dinamo Vladivostok | FK Chelyabinsk | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | FK Chelyabinsk | Dinamo Vladivostok | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Torpedo Miass | FK Chelyabinsk | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | FK Chelyabinsk | Torpedo Miass | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Torpedo Miass | FK Chelyabinsk | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | FK Chelyabinsk | Torpedo Miass | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Chelyabinsk U19 | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |