
Termez Surkhon
Phong độ: HHTBT
Termez Surkhon sẽ gặp Buxoro FK lúc 21:00 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Termez Surkhon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 25 | — | — | 75 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 21 | UZB | 193 cm | — | |
| 25 | Thủ môn | 23 | UZB | — | 150 nghìn € | |
| 86 | Thủ môn | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | RUS | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 31 | UZB | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 25 | — | — | 75 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 18 | UZB | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 26 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 26 | — | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 18 | UZB | 179 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | UZB | — | 225 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | — | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | — | — | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | GEO | — | 175 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | UZB | 172 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | NGR | — | 175 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | 10 nghìn € | |
| 55 | Không rõ | 25 | — | — | — |