Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Friday

Termez SurkhonTiền đạoNGR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Richard Friday là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Termez Surkhon.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.582Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—23171.55920000——20—
Uzbekistan Cup2026—102300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.559 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: —2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20201950 nghìn €
23/07/202020100 nghìn €
19/12/202020100 nghìn €
15/06/202121150 nghìn €
16/12/202121125 nghìn €
03/10/202222—
26/06/202323200 nghìn €
07/12/202323225 nghìn €
12/06/202424225 nghìn €
19/12/202424200 nghìn €
15/06/202525175 nghìn €
03/12/202525175 nghìn €
12/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy73
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com