Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dzhamaldin Khodzhaniyazov

Termez SurkhonHậu vệRUS
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dzhamaldin Khodzhaniyazov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Termez Surkhon.

Tiểu sử Dzhamaldin Khodzhaniyazov

Dzhamaldin Khodzhaniyazov là hậu vệ người Nga, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Termez Surkhon. Cầu thủ sinh ngày 18/07/1996, cao 185 cm, nặng 80 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026 tại VĐQG Uzbekistan, Dzhamaldin Khodzhaniyazov có 4 trận ra sân với 330 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2021, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—4433000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 330 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20131650 nghìn €
29/07/201317300 nghìn €
27/03/201417300 nghìn €
23/07/201519500 nghìn €
01/09/201519500 nghìn €
20/01/201619300 nghìn €
11/08/201620300 nghìn €
11/12/201620400 nghìn €
20/06/201720350 nghìn €
19/12/201822350 nghìn €
24/07/201923300 nghìn €
26/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
28/06/202023400 nghìn €
29/12/202024400 nghìn €
30/05/202124500 nghìn €
29/12/202125450 nghìn €
23/05/202225400 nghìn €
07/12/202226300 nghìn €
12/04/202326350 nghìn €
18/06/202326400 nghìn €
29/11/202327350 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
02/12/202428350 nghìn €
15/06/202528300 nghìn €
03/12/202529300 nghìn €
12/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com