
Tainan City Steel
Chinese Taipei Intercity LeagueTaipei, ChinaHLV João PratesSân Tainan City Football StadiumGiá trị 840 nghìn €
Phong độ: HBHBH
Tainan City Steel sẽ gặp Taichung Rock FC lúc 17:30 ngày 28/10/2026 tại Chinese Taipei Intercity League.
Đội hình Tainan City Steel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | TRE | 187 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 26 | TRE | — | — | |
| 30 | Thủ môn | 22 | TRE | — | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | KOR | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | TRE | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 32 | TRE | 155 cm | — | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | TRE | — | — | |
| 29 | Hậu vệ | 27 | COL | 187 cm | — | |
| 4 | Tiền vệ | 26 | TRE | — | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | KOR | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | TRE | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | BRA | — | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 37 | TRE | 180 cm | 10 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 25 | KOR | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 27 | TRE | — | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 18 | TRE | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | TRE | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 19 | KOR | — | — | |
| 25 | Tiền vệ | 20 | TRE | — | — | |
| 33 | Tiền vệ | 28 | TRE | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | GHA | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | KOR | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | — | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | TRE | — | 10 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 20 | TRE | — | 25 nghìn € |