
Qizilqum Zarafshon
Phong độ: THTBT
Qizilqum Zarafshon sẽ gặp Lokomotiv Tashkent lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Qizilqum Zarafshon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | — | — | 125 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | — | — | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | MNE | — | 200 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 30 | UZB | 196 cm | 200 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 30 | GEO | 176 cm | 225 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 25 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 21 | UZB | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 20 | UZB | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 78 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | UZB | — | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | — | — | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | — | — | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 35 | — | — | — | |
| 31 | Tiền vệ | 34 | GEO | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 25 | BRA | — | 75 nghìn € | |
| 79 | Tiền vệ | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | — | — | 125 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 23 | UZB | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 24 | UZB | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 27 | — | — | 250 nghìn € | |
| 29 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 38 | Không rõ | 24 | — | — | — |