
Jaba Jigauri là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Qizilqum Zarafshon.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.646Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 23 | 21 | 1.646 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.646 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/08/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/01/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/07/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/03/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/07/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/03/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/08/2016 | 24 | 475 nghìn € |
| 06/12/2016 | 24 | 475 nghìn € |
| 16/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/01/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 05/08/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/04/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/10/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 03/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực39