Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaba Jigauri

Qizilqum ZarafshonTiền vệGEO
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jaba Jigauri là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Qizilqum Zarafshon.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.646Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—23211.64630200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.646 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 475 nghìn €2016: 475 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20111850 nghìn €
28/08/201119200 nghìn €
08/01/201219350 nghìn €
12/07/201220300 nghìn €
12/01/201320250 nghìn €
06/08/201321300 nghìn €
14/03/201522300 nghìn €
25/07/201523300 nghìn €
30/03/201623400 nghìn €
09/08/201624475 nghìn €
06/12/201624475 nghìn €
16/06/201724500 nghìn €
13/12/201725400 nghìn €
30/06/201825300 nghìn €
07/01/201926300 nghìn €
26/06/201926300 nghìn €
04/09/201927400 nghìn €
03/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
05/08/202028350 nghìn €
10/12/202028350 nghìn €
30/04/202128400 nghìn €
30/09/202129500 nghìn €
17/12/202129500 nghìn €
04/05/202229400 nghìn €
19/10/202230275 nghìn €
05/06/202330225 nghìn €
03/12/202331225 nghìn €
26/06/202431200 nghìn €
02/12/202432200 nghìn €
15/06/202532175 nghìn €
03/12/202533150 nghìn €
12/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com