Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Paparyga

Qizilqum ZarafshonTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Roman Paparyga là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Qizilqum Zarafshon.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
100Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,80Bàn/90 phút
50Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—5010020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Paparyga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-09000000—0——6,20
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-57201000—0——6,40
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-42900000—0——6,30
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-24500000—0——6,70
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-17400000—0——6,35
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-19010000—0—V7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20212150 nghìn €
08/12/202122100 nghìn €
16/06/202222200 nghìn €
29/11/202223250 nghìn €
10/07/202324250 nghìn €
05/12/202324200 nghìn €
01/07/202424300 nghìn €
05/12/202425300 nghìn €
15/06/202525300 nghìn €
03/12/202526250 nghìn €
26/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Persis Solo FCQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
27/01/2026Qizilqum ZarafshonPersis Solo FCChuyển nhượng—
30/01/2025Naftan NovopolotskQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
31/01/2024Neman GrodnoNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
07/01/2023Energetik-BGU MinskNeman GrodnoChuyển nhượng—
31/12/2021Rukh Brest (- 2022)Energetik-BGU MinskChuyển nhượng—
30/12/2021Energetik-BGU MinskRukh Brest (- 2022)Cho mượn—
06/04/2021Rukh Brest (- 2022)Energetik-BGU MinskChuyển nhượng—
05/04/2021MFA MunkachRukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
29/02/2020MSK Rimavska SobotaMFA MunkachChuyển nhượng—
31/07/2019Karpaty RakhivMSK Rimavska SobotaChuyển nhượng—
04/09/2018Kisvárda FC U19Karpaty RakhivChuyển nhượng—
31/07/2017MFA Munkach U19Kisvárda FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com