Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grigol Chabradze

Qizilqum ZarafshonHậu vệGEO
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Grigol Chabradze là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Qizilqum Zarafshon.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—10644100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 441 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grigol Chabradze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 3-32700000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-29000000—0——6,10
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Racing Union LuxemburgT 1-09000000—0——7,00
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Racing Union LuxemburgT 2-12600000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 225 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/201519225 nghìn €
30/03/201619150 nghìn €
22/07/201620150 nghìn €
06/12/201620175 nghìn €
04/04/201720150 nghìn €
31/07/201721150 nghìn €
07/12/201721125 nghìn €
08/04/201821150 nghìn €
28/08/201822150 nghìn €
04/01/201922175 nghìn €
04/05/201923250 nghìn €
04/09/201923200 nghìn €
03/01/202023200 nghìn €
05/08/202024250 nghìn €
30/04/202125300 nghìn €
30/09/202125350 nghìn €
17/12/202125350 nghìn €
04/05/202226350 nghìn €
19/10/202226300 nghìn €
24/05/202327250 nghìn €
31/08/202327250 nghìn €
11/12/202327250 nghìn €
04/06/202428350 nghìn €
22/12/202428350 nghìn €
15/05/202529350 nghìn €
18/12/202529350 nghìn €
12/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com