
KH Yudo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persela Lamongan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Kendal Tornado FC | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | PSPS Pekanbaru | Kendal Tornado FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | Free player | PSPS Pekanbaru | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rans Nusantara FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Arema FC | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | PSS Sleman | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Kalteng Putra FC | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Persekam Kabupaten Malang | Kalteng Putra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gresik United FC | Persekam Kabupaten Malang | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Persewangi Banyuwangi | PON Bali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | PS Badung Bali | Persewangi Banyuwangi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Persewangi Banyuwangi | PS Badung Bali | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | PERSIB Bandung Youth | Persewangi Banyuwangi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Arema Indonesia Youth | PERSIB Bandung Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Free player | Arema Indonesia Youth | Chuyển nhượng | — |