
Olympique de Beja
Tunisian Professional League 1TunisiaHLV Nacif BeyaouiSân Stade Boujemaa KmitiThành lập 1929Giá trị 3,2 triệu €
Phong độ: BBHHB
Olympique de Beja sẽ gặp Jeunesse Sportive Omrane lúc 20:30 ngày 23/10/2026 tại Tunisian Professional League 1.
Đội hình Olympique de Beja
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | — | — | — | |
| 16 | Thủ môn | 23 | — | — | 175 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | — | TUN | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | — | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 24 | GUI | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 28 | TUN | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | TUN | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | — | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 26 | TUN | — | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 18 | TUN | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | — | — | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 33 | — | — | — | |
| 26 | Tiền vệ | 26 | — | — | 75 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 30 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | TUN | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | TUN | — | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | — | — | — |