
Nepal
NepalHLV Gugliermo ArenaThành lập 1951Giá trị 1,2 triệu €
Phong độ: BHBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Nepal
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | NEP | — | 25 nghìn € | |
| 2 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 3 | Thủ môn | 25 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | — | — | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | — | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 36 | — | — | 10 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 27 | — | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 9 | Hậu vệ | 28 | NEP | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 25 | — | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 34 | NEP | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | — | — | — | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | NEP | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | NEP | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | NEP | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | NEP | — | 100 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | — | — | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 29 | — | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 34 | — | — | — |