
manish dangi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NEP, hiện khoác áo Bashundhara Kings.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 241 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 6 | 194 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 194 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ MSPCC City Club | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Dhaka Wanderers | T 7-0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bangladesh Premier League | @ Arambagh KS | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Yemen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bahrain | B 0-5 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,71 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Yemen | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lào | T 1-0 | 95 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,85 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Lào | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | New Road Team | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | New Road Team | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2025 | Unknown | Butwal Lumbini FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Rayong FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Sankata Club | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Etehad Al-Reef Club | Sankata Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Biratnagar City FC | Etehad Al-Reef Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Machhindra Football Club | Biratnagar City FC | Cho mượn | — |
| 31/03/2022 | Biratnagar City FC | Machhindra Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | Machhindra Football Club | Biratnagar City FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Biratnagar City FC | Machhindra Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Pocheon Citizen U18 | Biratnagar City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dongducheon Sinheung FC U18 | Pocheon Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dongducheon Sinheung Middle School | Dongducheon Sinheung FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | Dongducheon Sinheung Middle School | Chuyển nhượng | — |