Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kiran Chemzong

36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Kiran Chemzong là thủ môn 36 tuổi quốc tịch NEP, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—660000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kiran Chemzong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ YemenH 2-290000—0—V6,10
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UAEB 0-490000—0——5,50
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BahrainB 0-390000—0——5,08
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BahrainB 0-590000—0——5,06
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs YemenB 0-290000—0——5,76
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-490000—0——5,50
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ LàoT 1-090000—0——6,80
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs LàoH 1-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20192975 nghìn €
29/12/201929125 nghìn €
19/11/202030150 nghìn €
04/03/202130150 nghìn €
23/01/202332150 nghìn €
16/05/202333150 nghìn €
19/12/202333125 nghìn €
28/05/202434100 nghìn €
03/04/20253575 nghìn €
08/12/20253550 nghìn €
05/10/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/12/2025Bangladesh Police ClubVictory SCChuyển nhượng—
11/08/2025Minerva PunjabBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
22/09/2022Maziya S&RCMinerva PunjabChuyển nhượng—
19/11/2021Dhangadhi FCMaziya S&RCChuyển nhượng—
14/04/2021Minerva PunjabDhangadhi FCChuyển nhượng—
25/10/2020Minerva Academy FCMinerva PunjabChuyển nhượng—
16/07/2019TC Sports ClubMinerva Academy FCChuyển nhượng—
22/06/2018Minerva Academy FCTC Sports ClubChuyển nhượng—
22/01/2018TC Sports ClubMinerva Academy FCChuyển nhượng—
31/01/2017Manang Marsyangdi ClubTC Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2014Three Star ClubManang Marsyangdi ClubChuyển nhượng—
30/06/2009Machhindra Football ClubThree Star ClubChuyển nhượng—
30/06/2008UnknownMachhindra Football ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com