Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rohit Chand

Bashundhara KingsTiền vệNEP
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rohit Chand là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NEP, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—66000000——10—
Bangladesh Premier League2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rohit Chand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-09000000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-09000000—0———
19/09/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSH 1-19000000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ YemenH 2-29000000—0——6,10
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UAEB 0-49000000—0——5,90
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs YemenB 0-29000000—0——6,20
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-49000000—0——5,70
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ LàoT 1-09000000—0——6,70
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs LàoH 1-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201725125 nghìn €
04/07/201826200 nghìn €
21/12/201826250 nghìn €
19/10/201927250 nghìn €
26/12/201927275 nghìn €
16/06/202129350 nghìn €
13/12/202129375 nghìn €
21/07/202230325 nghìn €
09/03/202331300 nghìn €
16/08/202331300 nghìn €
15/02/202431300 nghìn €
14/07/202432275 nghìn €
05/12/202432250 nghìn €
28/05/202533225 nghìn €
20/10/202533175 nghìn €
08/04/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Free playerBashundhara KingsChuyển nhượng—
30/06/2025Persatuan sepak bola Indonesia KediriFree playerTrở lại—
21/05/2022Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
31/03/2017Manang Marsyangdi ClubPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
31/12/2016Terengganu FC IIManang Marsyangdi ClubChuyển nhượng—
31/12/2015Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaTerengganu FC IIChuyển nhượng—
30/04/2013PSPS PekanbaruPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
09/11/2012Hindustan Aeronautics Limited SCPSPS PekanbaruChuyển nhượng—
30/06/2010Machhindra Football ClubHindustan Aeronautics Limited SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com