
Mauritius
MauritiusHLV Rui PedroGiá trị 750 nghìn €
Phong độ: BTHHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình Mauritius
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 28 | MRI | — | 100 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 37 | MRI | 188 cm | — | |
| 16 | Thủ môn | 33 | — | 180 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 29 | MRI | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 33 | — | 182 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 24 | MRI | 179 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | MRI | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 34 | MRI | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 30 | MRI | 180 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 37 | MRI | 184 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 29 | — | 170 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 19 | MRI | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | MRI | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | MRI | — | — | |
| — | Tiền đạo | 33 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | — | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | — | — | — | |
| 13 | Tiền đạo | 30 | MRI | 185 cm | — | |
| 44 | Tiền đạo | 27 | MRI | — | — |