
Kévin Bru
Tiền vệMRI
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kévin Bru là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch MRI.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Libya | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cameroon | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Libya | B 1-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Angola | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cameroon | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2007 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2007 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/12/2007 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2009 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/05/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/10/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/02/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/07/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/09/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/02/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/04/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/02/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/09/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/12/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | IBV Vestmannaeyjar | Retired | Tự do | — |
| 16/08/2023 | C'Chartres Football | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Versailles 78 | C'Chartres Football | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Free player | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Creteil | Free player | Trở lại | — |
| 12/10/2020 | Free player | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | FC Dinamo 1948 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Apollon Limassol FC | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free player | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Ipswich Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2014 | Levski Sofia | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Istres | Levski Sofia | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | Boulogne | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2011 | Dijon | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2010 | Stade Rennais FC | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Clermont | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Stade Rennais FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Chateauroux | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2008 | Stade Rennais FC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Rennes II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |