Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kévin Bru

Tiền vệMRI
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kévin Bru là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch MRI.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kévin Bru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LibyaH 0-09000000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CameroonB 0-28200000—0——6,10
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ LibyaB 1-26410110—0——7,85
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs AngolaH 0-06300000—0—V6,65
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonB 0-36900000—0——5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2007: 350 nghìn €2007: 400 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 10 nghìn €20072023
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/200718200 nghìn €
28/06/200718350 nghìn €
26/12/200719400 nghìn €
21/12/200921350 nghìn €
16/05/201021400 nghìn €
23/10/201021500 nghìn €
03/02/201122400 nghìn €
29/05/201122400 nghìn €
24/12/201123300 nghìn €
31/05/201223300 nghìn €
03/01/201324400 nghìn €
29/05/201324400 nghìn €
01/07/201324500 nghìn €
12/09/201324600 nghìn €
23/02/201526600 nghìn €
23/09/201526600 nghìn €
19/04/201627600 nghìn €
26/02/201728600 nghìn €
17/09/201728500 nghìn €
26/02/201829500 nghìn €
30/12/201830600 nghìn €
24/06/201930600 nghìn €
20/12/201931400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
10/11/202031300 nghìn €
23/06/202132250 nghìn €
07/12/20233410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023IBV VestmannaeyjarRetiredTự do—
16/08/2023C'Chartres FootballIBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
30/06/2022Versailles 78C'Chartres FootballChuyển nhượng—
16/01/2022Free playerVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2021CreteilFree playerTrở lại—
12/10/2020Free playerCreteilChuyển nhượng—
31/10/2019FC Dinamo 1948Free playerTrở lại—
30/06/2019Apollon Limassol FCFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2018Free playerApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/04/2018Ipswich TownFree playerTrở lại—
30/07/2014Levski SofiaIpswich TownChuyển nhượng—
30/06/2013IstresLevski SofiaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2012BoulogneIstresChuyển nhượng—
30/01/2011DijonBoulogneChuyển nhượng—
11/01/2010Stade Rennais FCDijonChuyển nhượng—
29/06/2009ClermontStade Rennais FCCho mượn—
30/06/2008Stade Rennais FCClermontChuyển nhượng—
29/06/2008ChateaurouxStade Rennais FCCho mượn—
06/01/2008Stade Rennais FCChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2006Rennes IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com