
Liechtenstein (nữ)
Liechtenstein
Phong độ: TBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công23
- Phòng ngự23
- Chuyền bóng33
- Kiểm soát30
- Thể lực32
- Kỷ luật33
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |