
Kedah D.A. FC
MalaysiaHLV Azzmi AzizSân Darul Aman StadiumGiá trị 75 nghìn €
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình Kedah D.A. FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | MAS | — | 75 nghìn € | |
| 42 | Thủ môn | 23 | MAS | — | — | |
| 55 | Thủ môn | 36 | MAS | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | MAS | 174 cm | 275 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | SRB | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 34 | MAS | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 31 | MAS | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 34 | MAS | 178 cm | — | |
| 27 | Hậu vệ | 30 | MAS | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 51 | Hậu vệ | 27 | — | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | PHI | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | JOR | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 28 | MAS | — | 175 nghìn € | |
| 81 | Tiền vệ | 31 | MAS | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | MAS | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 28 | MAS | — | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| 77 | Tiền đạo | 41 | MAS | 172 cm | 54 nghìn € | |
| 89 | Tiền đạo | 37 | BRA | 185 cm | — |