
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 2 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | aldis gudlaugsdottir | Thủ môn | 23 |
| 12 | erna steinunn birkisdottir | Thủ môn | 18 |
| 26 | sigurborg sveinbjornsdottir | Thủ môn | 20 |
| 2 | kristin bjornsdottir | Hậu vệ | 23 |
| 3 | anna oskarsdottir | Hậu vệ | 17 |
| 13 | deja sandoval | Hậu vệ | 26 |
| 37 | Jonina linnet | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Helena errington | Tiền vệ | 21 |
| 11 | loa thelma hermannsdottir | Tiền vệ | 27 |
| 15 | hronn haraldsdottir | Tiền vệ | 18 |
| 19 | katrin hildur snorradottir | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Elin simonardottir | Tiền vệ | 24 |
| 29 | Andrea Hauksdottir | Tiền vệ | 31 |
| 33 | Ragnheidur Skuladottir | Tiền vệ | 16 |
| 5 | mackenzie smith | Tiền đạo | — |
| 7 | nia christopher | Tiền đạo | 25 |
| 42 | hafrun helgadottir | Tiền đạo | 17 |
| 16 | tinna aldis traustadottir | Không rõ | — |
| 22 | Freyja Palmadottir | Không rõ | — |
| 36 | Unnur Thorarensen | Không rõ | 16 |
| 36 | U. Skuladottir | Không rõ | — |
| 39 | eva saethorsdottir | Không rõ | — |
| 41 | ingibjorg magnusdottir | Không rõ | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Hafnarfjordur Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hafnarfjordur Women 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thua Breidablik Women 2-6 (Iceland Besta-deild kvenna).
- Đội hình Hafnarfjordur Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hafnarfjordur Women có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 21,0.
- Thành tích Hafnarfjordur Women mùa này tại Iceland Besta-deild kvenna?
- Tại Iceland Besta-deild kvenna, Hafnarfjordur Women đã đá 23 trận, ghi 66 bàn, thủng lưới 45 (trung bình 2,87 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:02 26/10/2026 (giờ Việt Nam).