
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công64
- Phòng ngự62
- Chuyền bóng64
- Kiểm soát65
- Thể lực63
- Kỷ luật62
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 23 | 66 | 45 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0 |
| Giải khác | — | 4 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |