
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 4 | Stephanie Bukovec | Thủ môn | 31 |
| 14 | T. Fox | Thủ môn | — |
| 20 | Irma Blondal | Thủ môn | — |
| 5 | Natasha Anasi | Hậu vệ | 35 |
| 28 | Emma Phillips | Hậu vệ | — |
| 30 | Hrafnhildur palmadottir | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Ellie Coffield | Tiền vệ | 23 |
| 3 | Brynja palmadottir | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Birta birgisdottir | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Katrin Armannsdottir | Tiền vệ | 24 |
| 12 | Hannah Mclaughlin | Tiền vệ | — |
| 15 | Tinna Einarsdottir | Tiền vệ | — |
| 17 | Sophia Romine | Tiền vệ | — |
| 18 | A. Einarsdottir | Tiền vệ | — |
| 19 | elisa birta karadottir | Tiền vệ | 17 |
| 26 | Julia Thasaphong | Tiền vệ | 22 |
| 29 | Hayden Colson | Tiền vệ | — |
| 9 | drofn einarsdottir | Tiền đạo | 27 |
| 16 | sanija santa vuskane | Tiền đạo | 20 |
| 13 | Emersen Jennings | Không rõ | — |
| 22 | S. Jonsdottir | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Njardvik Grindavik (W) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Njardvik Grindavik (W) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thua Trottur Reykjavik Women 2-3 (Iceland Besta-deild kvenna).
- Đội hình Njardvik Grindavik (W) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Njardvik Grindavik (W) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 24,4.
- Thành tích Njardvik Grindavik (W) mùa này tại Iceland Besta-deild kvenna?
- Tại Iceland Besta-deild kvenna, Njardvik Grindavik (W) đã đá 23 trận, ghi 33 bàn, thủng lưới 43 (trung bình 1,43 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:58 26/10/2026 (giờ Việt Nam).