- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng0 – 2
Breidablik (nữ) thắng Hafnarfjordur (nữ) 6-2 trên sân nhà Kópavogsvöllur.
Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) 6-2 — VĐQG nữ Băng Đảo 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ asa hrafnhildur halldorsdottirkiến tạo: agustsdottir elva thordis
12'
1 - 0 -
⚽ asa hrafnhildur halldorsdottirkiến tạo: Edith kristjansdottir
14'
2 - 0 -
⚽ asa hrafnhildur halldorsdottirkiến tạo: Joostdottir lif bemmel van
37'
3 - 0 -
⚽ asa hrafnhildur halldorsdottir
42'
4 - 0 -
44'
4 - 1 ⚽ hronn haraldsdottir - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🟨 Jonina linnet
-
⚽ asa hrafnhildur halldorsdottir
57'
5 - 1 - 🔁 bryndis nielsdottirthay Elisa Vidarsdottir 61'
- 66' 🔁 Helena erringtonthay katrin hildur snorradottir
- 66' 🔁 hafrun helgadottirthay loa thelma hermannsdottir
- 72' 🔁 Ragnheidur Skuladottirthay Andrea Hauksdottir
- 72' 🔁 eva saethorsdottirthay nia christopher
- 🔁 ulfa ulfarsdottirthay Edith kristjansdottir 72'
- 🔁 katelyn duongthay agustsdottir elva thordis 72'
-
⚽ bryndis nielsdottirkiến tạo: Joostdottir lif bemmel van
80'
6 - 1 - 81' 🔁 Freyja Palmadottirthay ingibjorg magnusdottir
- 🔁 Kristin Stefansdottirthay asa hrafnhildur halldorsdottir 82'
- 🔁 Alma Magnusdottirthay sunna sigurdardottir 82'
-
87'
6 - 2 ⚽ hafrun helgadottir - 92+2' 🟨 eva saethorsdottir
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 10Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc5
- 34Tấn công nguy hiểm26
- 50Tấn công60
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Breidablik (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.92 / 1.87. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.25 bàn. Breidablik (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Breidablik (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hafnarfjordur (nữ) ép sân. Breidablik (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Hafnarfjordur (nữ) 51%.
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Breidablik (nữ) · HLV Ian Jeffs
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | herdis halla gudbjartsdottir | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Elisa Vidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Elin Helena Karlsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | kristin arnadottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Joostdottir lif bemmel van | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | asa hrafnhildur halldorsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Edith kristjansdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | agustsdottir elva thordis | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | karitas tomasdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | sunna sigurdardottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Agla María Albertsdóttir © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | katelyn duong | Tiền vệ |
| 5 | Olga ingibjorg einarsdottir | Hậu vệ |
| 24 | Hildur Hakonardottir | Hậu vệ |
| 20 | Dorothea Haraldsdottir | Không rõ |
| 12 | Taylor Kane | Thủ môn |
| 10 | bryndis nielsdottir | Tiền đạo |
| 28 | Alma Magnusdottir | Tiền vệ |
| 50 | Kristin Stefansdottir | Tiền vệ |
| 11 | ulfa ulfarsdottir | Tiền vệ |
Hafnarfjordur (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | aldis gudlaugsdottir | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | kristin bjornsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | anna oskarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | deja sandoval | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Jonina linnet | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | loa thelma hermannsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | hronn haraldsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | katrin hildur snorradottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Andrea Hauksdottir © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | nia christopher | Tiền đạo | 0.0 |
| 41 | ingibjorg magnusdottir | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 42 | hafrun helgadottir | Tiền đạo |
| 22 | Freyja Palmadottir | Không rõ |
| 39 | eva saethorsdottir | Không rõ |
| 23 | Elin simonardottir | Tiền vệ |
| 33 | Ragnheidur Skuladottir | Tiền vệ |
| 26 | sigurborg sveinbjornsdottir | Thủ môn |
| 36 | Unnur Thorarensen | Không rõ |
| 16 | tinna aldis traustadottir | Không rõ |
| 8 | Helena errington | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 1.92 | 1.87 | 1.09 | 8.5 | 15.00 | 6.25 | 1.80 | 2.00 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 0–3 |
| 26/05/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–3 |
| 18/10/2025 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–2 |
| 05/09/2025 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–1 |
| 16/08/2025 | ICE WC | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–2 |
| 24/05/2025 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–1 |
| 03/02/2025 | ICE WLC | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–4 |
| 28/09/2024 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 4–2 |
| 08/07/2024 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 0–4 |
| 04/05/2024 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Breidablik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Urvalsdeild Women | Stjarnan Gardabaer (nữ) – Breidablik (nữ) | 0–1 | T |
| 04/10/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Trottur Reykjavik (nữ) | 5–4 | T |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Czarni Sosnowiec (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–0 | B |
| 26/09/2026 | Urvalsdeild Women | IBV Vestmannaeyjar (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Breidablik (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 2–6 | B |
Hafnarfjordur (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Trottur Reykjavik (nữ) | 0–4 | B |
| 04/10/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 5–0 | T |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 4–1 | B |
| 27/09/2026 | Urvalsdeild Women | Njardvik Grindavik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–2 | B |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Hafnarfjordur (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) thuộc VĐQG nữ Băng Đảo, Vòng 5 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Kópavogsvöllur (Kopavogur).
- Kết quả Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) là bao nhiêu?
- Breidablik (nữ) thắng Hafnarfjordur (nữ) 6-2; hiệp một 4-1.
- Kèo Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Breidablik (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.92 / 1.87; tài xỉu 6.25 bàn; kèo 1x2 1.09 – 8.5 – 15.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Breidablik (nữ) thắng 23, hòa 4, Hafnarfjordur (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 16/08/2026 (Urvalsdeild Women) Hafnarfjordur (nữ) 0-3 Breidablik (nữ).
- Phong độ Breidablik (nữ) và Hafnarfjordur (nữ) trước trận?
- Breidablik (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW); Hafnarfjordur (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:00 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

