
Vanuatu (nữ)
Vanuatu
Phong độ: HBTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Vanissa Wilson | Thủ môn | 34 |
| 12 | Flavia Peter | Thủ môn | 21 |
| 21 | Amelia Ready | Thủ môn | 25 |
| 3 | Jesta Toka | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Nelly Kaltak | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Limas Erikan | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Nellie Vuti | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Noeline Erikan | Hậu vệ | 25 |
| 17 | Marie Noella Metoriki Fenue | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Willine Viti | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Jane Alatoa | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Rita Solomon | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Leimata Simon | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Brenda Anis | Tiền vệ | 31 |
| 18 | Fevie Rina Siehi | Tiền vệ | 33 |
| 20 | Gaylindrah Atrina Tari | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Augustine Mansale | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Angelina Inneth Poida | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Henriette Sangul | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Vanuatu (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Vanuatu (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 hòa Papua New Guinea (nữ) 1-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Vanuatu (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Vanuatu (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 25,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:32 22/10/2026 (giờ Việt Nam).