
FFC Frankfurt (nữ)
GermanySân Stadion am Brentanobad
Phong độ: BBBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 3 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Bryane Heaberlin | Thủ môn | 32 |
| 29 | Da-Hye·Lee | Thủ môn | 34 |
| 2 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ | 31 |
| 12 | Madeleine Steck | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Virginia Kirchberger | Hậu vệ | 33 |
| 18 | Verena Hanshaw | Hậu vệ | 33 |
| 20 | Laura Storzel | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Siri Worm | Hậu vệ | 35 |
| 23 | Camilla Kuver | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Mai·Hirata | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Verena Aschauer | Tiền vệ | 32 |
| 31 | Tanja Pawollek | Tiền vệ | 27 |
| — | Lise Overgaard Munk | Tiền đạo | 37 |
| 3 | Chiara Hahn | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Theresa Panfil | Tiền đạo | 31 |
| 22 | Lea Schneider | Tiền đạo | 26 |
| 23 | Valentina·Limani | Tiền đạo | 30 |
| 8 | Sjoeke Nüsken | Không rõ | 25 |
| 24 | Yvonne Weilharter | Không rõ | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- FFC Frankfurt (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FFC Frankfurt (nữ) 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 14/05/2011 thua SGS Essen (nữ) 1-4 (Cúp Liên đoàn Đức (nữ)).
- Đội hình FFC Frankfurt (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FFC Frankfurt (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 29,9.
- Ai là HLV và sân nhà của FFC Frankfurt (nữ)?
- Sân nhà Stadion am Brentanobad tại Frankfurt, sức chứa 5.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).