
Saarbrucken (nữ)
GermanySân Stadion Kieselhumes
Phong độ: BBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 7 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Romina Holz | Thủ môn | 38 |
| 1 | Christina Ehl | Thủ môn | 36 |
| 16 | Verena Wonn | Thủ môn | 40 |
| 26 | Barbara Legrand | Thủ môn | 43 |
| — | Sina Aline Kirschner | Hậu vệ | 33 |
| 7 | Vicky Hinsberger | Hậu vệ | 42 |
| 18 | Michaela Collisi | Hậu vệ | 43 |
| 23 | Sabine Blank | Hậu vệ | 43 |
| — | Saskia Vanessa Toporski | Tiền vệ | 32 |
| 2 | Danielle Sweeney | Tiền vệ | 38 |
| 8 | Sarah Karnbach | Tiền vệ | 38 |
| 9 | Sarah Schatton | Tiền vệ | 38 |
| 11 | Meike Trach | Tiền vệ | 35 |
| 14 | Elisabeth Scherzberg | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Jacqueline De Backer | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Caroline Salm | Tiền vệ | 39 |
| 20 | Noemie Beney | Tiền vệ | 41 |
| 22 | Anika Scherer | Tiền vệ | 34 |
| 25 | Juliana Edwards | Tiền vệ | 41 |
| 6 | Christina Arend | Tiền đạo | 40 |
| 13 | Julia Leykauf | Tiền đạo | 38 |
| 19 | Selina Dambier | Tiền đạo | 37 |
| 24 | Anne Reidenbach | Tiền đạo | 42 |
Hỏi nhanh về trang này
- Saarbrucken (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Saarbrucken (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 16/08/2026 thua SpVgg Greuther Furth (nữ) 1-3 (German Women's Cup).
- Đội hình Saarbrucken (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Saarbrucken (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 38,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Saarbrucken (nữ)?
- Sân nhà Stadion Kieselhumes tại Saarbrucken, sức chứa 12.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).