
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Onni·Rintamaki | Thủ môn | — |
| 1 | rasmus koirikivi | Thủ môn | 21 |
| 4 | Kimi Lindeman | Thủ môn | 35 |
| 12 | Tero Makkonen | Thủ môn | 25 |
| 99 | Tom Gronroos | Thủ môn | 27 |
| — | Adonis Sfishta | Hậu vệ | 23 |
| — | Mikael carl frankenhaeuser | Hậu vệ | — |
| 5 | Anton Valpas | Hậu vệ | — |
| 7 | Ville Makkonen | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Etrit Halimi | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Kalle koskela | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Kreshnik Tahiri | Hậu vệ | — |
| 6 | Oskari Hietanen | Tiền vệ | — |
| 7 | eliya sibomana | Tiền vệ | — |
| 14 | Valdrin Rashica | Tiền vệ | 33 |
| 19 | leevi kullaa | Tiền vệ | — |
| 21 | Lassi Wennervirta | Tiền vệ | — |
| 22 | Noel Auvinen | Tiền vệ | — |
| 11 | zakariya vettenranta | Tiền đạo | — |
| 17 | Luca Pasquale | Tiền đạo | — |
| 18 | rinor karaca | Tiền đạo | — |
| 20 | Hamza Assehnoun | Tiền đạo | — |
| 21 | Oskari Ojala | Tiền đạo | — |
| 23 | Endrit Mehmeti | Tiền đạo | — |
| 32 | egzon avdi | Tiền đạo | 27 |
| 44 | Vilho Ackalin | Tiền đạo | — |
| 60 | Aleksi Hietanen | Tiền đạo | — |
| — | mohammed kareem | Không rõ | 20 |
| — | Patrick Jaasvuo | Không rõ | — |
| 11 | Gentrit Ferati | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- EBK Espoo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất EBK Espoo 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thua MuSa 0-1 (Finnish Ykkonen).
- Đội hình EBK Espoo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình EBK Espoo có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của EBK Espoo?
- HLV trưởng là Xhevdet Gela (FIN, 36 tuổi).
- Thành tích EBK Espoo mùa này tại Finnish Ykkonen?
- Tại Finnish Ykkonen, EBK Espoo đã đá 23 trận, ghi 34 bàn, thủng lưới 49 (trung bình 1,48 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).