Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valdrin Rashica

EBK EspooTiền vệ
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Valdrin Rashica là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo EBK Espoo.

Tiểu sử Valdrin Rashica

Valdrin Rashica là tiền vệ thi đấu cho EBK Espoo, mang quốc tịch Kosovo và 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/12/1992, cao 180 cm và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 4 bàn sau 14 trận ra sân, tổng cộng 182 phút thi đấu. Tại Finnish Ykkonen, cầu thủ ghi 3 bàn trong 12 trận, còn ở Finland Suomen Cup ghi 1 bàn sau 2 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
182Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,98Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—121014630000——40—
Finland Suomen Cup2026—213610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —20162023
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20162125 nghìn €
23/04/201722—
05/10/20192425 nghìn €
16/05/20202525 nghìn €
30/08/20202550 nghìn €
03/03/20212625 nghìn €
25/07/20212625 nghìn €
01/11/20212625 nghìn €
30/06/20222725 nghìn €
26/10/20222750 nghìn €
18/06/202328—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com